Chi tiết ngữ pháp
〜後で
N5
順序
★★★
Cách nối
動詞た形 + 後で
名詞の + 後で
Giải thích
この文型は、ある動作や出来事が完了した後に、次の動作や出来事が起こることを示す表現で、順序を示し、先に行われた動作の完了を強調します。 Mẫu câu này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc xảy ra sau khi hành động trước đó đã hoàn thành, biểu thị thứ tự và nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động đầu tiên. Tương tự như "after …" trong tiếng Anh.
Ví dụ
会議の後で詳細をお伝えします。Tôi sẽ cung cấp chi tiết sau cuộc họp.
昼食を食べた後で散歩に行きます。Tôi sẽ đi dạo sau khi ăn trưa.
こちらが契約書にサインした後で、コピーをお渡しします。Sau khi ký hợp đồng, tôi sẽ đưa cho bạn một bản sao.
食事は、映画を見た後で大丈夫です。Ăn sau khi xem phim cũng được.
食事したすぐ後で、運動はしない方がいい。Tốt nhất là không nên tập thể dục ngay sau khi ăn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!