おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜前に

N5 順序
★★★
Cách nối
動詞辞書形 + 前に
名詞の + 前に
Giải thích
 この文型は、ある動作が起こる前のタイミングや、ある出来事が発生する前の状態を示す表現で、順序を示し、特定の動作や出来事の直前に別の行動が行われることを強調します。  Mẫu câu này diễn tả thời điểm trước khi một hành động xảy ra hoặc trạng thái trước khi một sự việc diễn ra, biểu thị thứ tự và nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện ngay trước một hành động khác. Tương tự như "before …" trong tiếng Anh.
Ví dụ
寝ねる前まえに本ほんを読よみます。Tôi đọc sách trước khi đi ngủ.
会議かいぎの前まえに資料しりょうを確認かくにんしてください。Xin hãy kiểm tra tài liệu trước cuộc họp.
食事しょくじの前まえに手てを洗あらいましょう。Hãy rửa tay trước khi ăn.
この書類しょるいを送おくる前まえに何なにか質問しつもんはありますか?Bạn có câu hỏi gì trước khi gửi tài liệu này không?
運転うんてんする前まえにアルコールを飲のんではいけません。Không được uống rượu trước khi lái xe.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!