おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

Thành ngữ về "Hơi thở"3 thành ngữ

息が長いいきがながい★☆
Ý nghĩa

 長く続くこと。

  Kéo dài lâu bền.

Ví dụ
このドラマは放送が終わった後も話題になり続けていて、息の長い作品となっている。Bộ phim này ngay cả sau khi phát sóng xong vẫn tiếp tục được bàn tán, trở thành tác phẩm có sức sống bền lâu.
息を殺すいきをころす★★
Ý nghĩa

 音を立てないように静かにすること。

  Im lặng để không gây ra tiếng động.

Ví dụ
物音を立てないように、全員が息を殺して相手の動きを見守っていた。Để không phát ra tiếng động, tất cả mọi người nín thở dõi theo từng cử động của đối phương.
息を呑むいきをのむ★★
Ý nghĩa

 緊張して思わず呼吸を止めること。

  Vì căng thẳng mà bất giác nín thở.

Ví dụ
断崖絶壁からの景色の迫力に、思わず息を呑んだTrước vẻ choáng ngợp của khung cảnh nhìn từ vách núi dựng đứng, tôi bất giác nín thở.
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Luyện đọc to】

Để cải thiện phát âm và khả năng hội thoại tiếng Nhật, hãy luyện đọc to mỗi ngày! Ứng dụng có chức năng luyện đọc to, hãy thử nhé!