おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

Thành ngữ về "Mồ hôi"3 thành ngữ

冷や汗をかくひやあせをかく★★
Ý nghĩa

 恐れや焦りで冷たい汗をかくこと。

  Toát mồ hôi lạnh vì sợ hãi hay lo lắng.

Ví dụ
重要なデータを誤って消してしまい、冷や汗をかいたLỡ tay xóa mất dữ liệu quan trọng, tôi toát mồ hôi lạnh.
汗水垂らすあせみずたらす★☆
Ý nghĩa

 一生懸命働く様子。

  Dáng vẻ làm việc cật lực, đổ mồ hôi.

Ví dụ
炎天下の中、職人たちは汗水垂らして作業を続けていた。Dưới trời nắng gắt, những người thợ vẫn đổ mồ hôi tiếp tục làm việc.
手に汗を握るてにあせをにぎる★★
Ý nghĩa

 緊張して見守ること。

  Hồi hộp dõi theo.

Ví dụ
試合は終盤まで一進一退の攻防が続き、見ているこちらも手に汗を握る展開だった。Trận đấu giằng co đến phút chót khiến người xem cũng nín thở hồi hộp.
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Luyện đọc to】

Để cải thiện phát âm và khả năng hội thoại tiếng Nhật, hãy luyện đọc to mỗi ngày! Ứng dụng có chức năng luyện đọc to, hãy thử nhé!