挨拶
おはようございます
基本的には朝の挨拶で、仕事上では、時間に関係なく使う場合があります。
Chào buổi sáng: về cơ bản là lời chào buổi sáng, nhưng trong công việc đôi khi được dùng bất kể thời gian.
こんにちは
昼の挨拶で、友人同士ではあまり使いません。
Xin chào (ban ngày): lời chào ban ngày, ít dùng giữa bạn bè.
こんばんは
夜の挨拶で、友人同士ではあまり使いません。
Chào buổi tối: lời chào buổi tối, ít dùng giữa bạn bè.
おやすみなさい
寝るときに使う挨拶で、夜に人と別れるときにも使います。
Chúc ngủ ngon: lời chào dùng trước khi đi ngủ, cũng dùng khi chia tay ai đó vào ban đêm.
さようなら
もう会わない可能性が高いとき、またニュースの最後や授業の終わりなどに使う挨拶です。
Tạm biệt: lời chào tạm biệt dùng khi nhiều khả năng sẽ không gặp lại, và cũng dùng ở cuối bản tin hay khi kết thúc giờ học.
失礼します
退社するときや、ビジネスなどで電話を切るときに使う挨拶です。
Xin phép (tôi xin phép): dùng khi tan làm, hoặc khi cúp điện thoại trong môi trường công việc.
バイバイ・じゃあね
主に友人同士や親しい間柄で、次に会うことが予想できる場合に使う挨拶です。
Bye bye / hẹn gặp lại: lời chào tạm biệt dùng giữa bạn bè và người thân thiết, hoặc khi dự kiến sẽ gặp lại.
お久しぶりです
暫く会わなかった人に会ったときや、連絡をしていなかった人に連絡をするときに使う挨拶です。
Lâu rồi không gặp: dùng khi gặp lại người đã lâu không gặp, hoặc khi liên lạc với người đã lâu không liên lạc.
いただきます
食事を与えてくれた人に対する感謝の気持ちを表す食事の前の挨拶です。
Mời ăn (trước bữa ăn): lời chào trước bữa ăn, thể hiện lòng biết ơn với người đã cho thức ăn.
ごちそうさまでした
食事を与えてくれた人に対する感謝の気持ちを表す食事の後の挨拶です。
Cảm ơn vì bữa ăn (sau bữa ăn): lời chào sau bữa ăn, thể hiện lòng biết ơn với người đã cho thức ăn.
ありがとうございます
お礼や感謝の挨拶です。
Cảm ơn: lời chào để bày tỏ lời cảm ơn và lòng biết ơn.
お疲れさまです
相手の苦労を労うとき、特に職場で使う挨拶です。
Vất vả rồi: lời chào dùng để ghi nhận sự cố gắng của ai đó, đặc biệt ở nơi làm việc.
ごめんなさい
人に謝るときの謝罪の挨拶です。
Xin lỗi: dùng khi xin lỗi ai đó.
すみません
人に声をかけるときや、謝罪するときの挨拶です。
Xin lỗi / làm phiền: dùng khi bắt chuyện với ai đó, hoặc khi xin lỗi.
いってきます
自分が出かけるときの挨拶です。
Tôi đi đây: lời chào khi chính mình ra khỏi nhà.
いってらっしゃい
出かける人を送り出すときの挨拶です。
Đi cẩn thận nhé: lời chào để tiễn người ra khỏi nhà.
ただいま
帰ってきたことを伝えるときの挨拶です。
Tôi về rồi: lời chào khi thông báo mình đã về.
おかえりなさい
帰ってきた人を迎えるときの挨拶です。
Mừng bạn về: lời chào để đón người vừa trở về.