Toàn bộ hội thoại
Nhân viên
課長、少しお時間よろしいでしょうか。Trưởng phòng, bây giờ bạn có rảnh không?Trưởng phòng
はい、どうしました?Ừ, có chuyện gì vậy?Nhân viên
来週の月曜日に私用でお休みをいただきたいのですが、よろしいでしょうか。Tuần sau thứ Hai tôi có thể nghỉ một ngày vì lý do cá nhân không?Trưởng phòng
来週の月曜日ですね。プロジェクトの進捗には影響ありませんか?Thứ Hai tuần sau à. Có ảnh hưởng đến tiến độ dự án không?Nhân viên
はい、大丈夫です。金曜日までに資料をまとめておきます。Không có ạ. Tôi sẽ sắp xếp tài liệu xong trước thứ Sáu.Trưởng phòng
わかりました。有給休暇として申請しておいてください。Được rồi. Hãy đăng ký nghỉ phép có lương nhé.Nhân viên
承知しました。勤怠システムから申請を出しておきます。Vâng. Tôi sẽ đăng ký qua hệ thống chấm công.Trưởng phòng
ありがとうございます。確認したら承認しておきますね。Ừ, sau khi xác nhận sẽ phê duyệt.Nhân viên
助かります。ありがとうございます。Thật sự cảm ơn bạn.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Luyện đọc to】
Để cải thiện phát âm và khả năng hội thoại tiếng Nhật, hãy luyện đọc to mỗi ngày! Ứng dụng có chức năng luyện đọc to, hãy thử nhé!