Toàn bộ hội thoại
Nhân viên
お客様、チェックインはもうお済みですか?Xin chào, bạn đã làm thủ tục check-in chưa?Hành khách
はい、荷物を預けたいんですが。Vâng, tôi muốn gửi hành lý.Nhân viên
かしこまりました。では、先にパスポートをお預かりします。Vâng. Trước tiên vui lòng cho tôi hộ chiếu.Hành khách
お荷物はこちらにお乗せください。Vui lòng đặt hành lý lên đây.Nhân viên
確認できました。こちらがお荷物の控えになります。Vâng, đã xác nhận. Đây là phiếu ký gửi hành lý.Hành khách
ありがとうございます。保安検査の場所はどこですか。Cảm ơn bạn. Cửa kiểm tra an ninh ở đâu?Nhân viên
あちらになります。Ở đó.Hành khách
わかりました。出発の何分前までに搭乗口に行けばいいですか。Vâng. Cần đến cổng lên máy bay trước bao nhiêu phút so với giờ cất cánh?Nhân viên
出発の30分前までにお越しください。Vui lòng đến trước 30 phút khi cất cánh.Hành khách
ありがとうございます。Cảm ơn bạn.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Luyện đọc to】
Để cải thiện phát âm và khả năng hội thoại tiếng Nhật, hãy luyện đọc to mỗi ngày! Ứng dụng có chức năng luyện đọc to, hãy thử nhé!