Chi tiết ngữ pháp
〜みたい(比喩)
N4
様子
★★☆
Cách nối
動詞 + みたい
形容詞 + みたい
形容動詞 + みたい
名詞 + みたい
Giải thích
この文型は、あるものを他のものに例えて、その様子や特徴を表す比喩的な表現で、口語的でカジュアルな印象を持ち、日常会話でよく使われます。 Mẫu câu này được dùng để miêu tả một điều gì đó một cách ẩn dụ bằng cách so sánh với thứ khác, thường được dùng trong hội thoại thân mật hằng ngày.
Ví dụ
今日は春みたいに暖かいですね。Hôm nay ấm áp như mùa xuân nhỉ.
彼の説明は先生みたいにわかりやすい。Anh ấy giải thích dễ hiểu như một giáo viên.
彼の提案は夢みたいな話です。Đề xuất của anh ấy nghe như một giấc mơ.
彼女は天使みたいに優しい。Cô ấy dịu dàng như một thiên thần.
このケーキはアイスクリームみたい。Cái bánh này cứ như kem vậy.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!