おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜た ばかり

N4 直後
★★☆
Cách nối
動詞+ ばかり
Giải thích
 この文型は、ある動作や出来事がごく最近行われたことを示す表現で、動詞のた形に接続して使います。この表現は、その行動が完了したところであり、時間がほとんど経っていないことを強調するために使われます(主観的な意識)。口語では、「ばかり」を「ばっか」や「ばっかり」ということがあります。  Mẫu câu này biểu thị rằng một hành động vừa được thực hiện rất gần đây, nhấn mạnh rằng hành động vừa hoàn thành và hầu như chưa có thời gian trôi qua (theo cảm nhận chủ quan). Nó kết hợp với thể quá khứ của động từ. Trong khẩu ngữ, 「ばかり」 có thể được rút gọn thành 「ばっか」 hoặc 「ばっかり」.
Ví dụ
わたしいまひるはんたばかりです。Tôi vừa mới ăn trưa xong.
学生がくせいたちは試験しけんたばかりです。Các học sinh vừa thi xong.
かれらは空港くうこうたばっかりです。Họ vừa đến sân bay.
これは発表はっぴょうされたばかり新製品しんせいひんです。Đây là sản phẩm mới vừa được ra mắt.
警察けいさつ現場げんば到着とうちゃくたばかりだ。Cảnh sát vừa đến hiện trường.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!