Chi tiết ngữ pháp
〜がかり
N3
代償
★☆
Cách nối
名詞 + がかり
Giải thích
「〜がかり」は、名詞に接続して、特定の時間や人数をかけて行われる動作や作業を表す表現です。この表現は、動作や作業にどれだけの時間や努力が費やされたかを強調するときに使われます。 「〜がかり」 là mẫu câu kết hợp với danh từ để biểu thị một hành động hay công việc được thực hiện trong một khoảng thời gian hoặc với một số người nhất định. Nó nhấn mạnh lượng thời gian hoặc công sức đã bỏ ra cho một hoạt động.
Ví dụ
この作業は五人がかりでやっと終わりました。Công việc này phải cần đến năm người mới hoàn thành.
この研究は一年がかりの努力の結果です。Nghiên cứu này là kết quả của một năm nỗ lực.
この旅行の準備は一週間がかりで行いました。Việc chuẩn bị cho chuyến đi này mất cả một tuần.
このシステムの修理は数日がかりで完了しました。Việc sửa chữa hệ thống này mất mấy ngày mới xong.
この農作物の収穫は二ヶ月がかりで行いました。Việc thu hoạch những nông sản này mất hai tháng.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!