おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜せいで・〜せいだ

N3 原因
★★
Cách nối
動詞 + せい or せい
形容詞 + せい or せい
形容動詞 + せい or せい
名詞 + せい or せい
Giải thích
 この文型は、悪い結果や否定的な状況の原因を表現するときに使われる表現です。  Mẫu câu này được dùng để diễn tả nguyên nhân của một kết quả xấu hoặc tình huống tiêu cực.
Ví dụ
かれ遅刻ちこくしたせいで会議かいぎおくれた。Vì anh ấy đến muộn nên cuộc họp bị trễ.
天気てんきわるせいで旅行りょこう中止ちゅうしした。Vì thời tiết xấu nên chuyến đi đã bị hủy.
ぎたせいで、おなかいたくなった。Vì ăn quá nhiều nên tôi bị đau bụng.
仕事しごと集中しゅうちゅうできなかったのは寝不足ねぶそくせいだTôi không thể tập trung làm việc là do thiếu ngủ.
家族かぞくとの時間じかんれないのはいそがしすぎるせいですTôi không thể dành thời gian cho gia đình là do quá bận.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!