おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜せいか

N3 推測 原因
★★
Cách nối
動詞 + せいか
形容詞 + せいか
形容動詞な + せいか
名詞の + せいか
Giải thích
 この文型は、明確ではないが、原因が特定の何かかもしれないことを表すときに使われる表現です。話者の推測や仮定を含む場合に使われます。良い結果や悪い結果の両方に使うことができます。  Mẫu câu này được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó có thể là nguyên nhân của một sự việc không chắc chắn. Nó được dùng khi có sự suy đoán hoặc giả định của người nói, và có thể áp dụng cho cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực.
Ví dụ
最近さいきん疲つかれているせいか、仕事しごとに集中しゅうちゅうできない。Có lẽ do dạo này mệt mỏi nên tôi không thể tập trung làm việc.
運動うんどうを始はじめたせいか、体調たいちょうが良よくなった。Có lẽ do bắt đầu tập thể dục nên sức khỏe của tôi đã tốt hơn.
ビタミンCのサプリを飲のんでいるせいか、肌はだがきれいになった。Có lẽ do uống thực phẩm bổ sung vitamin C nên da tôi đã mịn màng hơn.
新あたらしい勉強方法べんきょうほうほうを試ためしたせいか、記憶力きおくりょくが良よくなった。Có lẽ do thử phương pháp học mới nên trí nhớ của tôi đã cải thiện.
新あたらしいプロジェクトを始はじめたせいか、仕事しごとが充実じゅうじつしている。Có lẽ do bắt đầu một dự án mới nên tôi thấy công việc thật ý nghĩa.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!