おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜くせに

N3 批判
★★
Cách nối
動詞 + くせ
形容詞 + くせ
形容動詞 + くせ
名詞 + くせ
Giải thích
 この文型は、話者の不満や非難の気持ちを表現するときに使われる表現です。ある状況に対して期待された行動や結果と異なることを強調します。  Mẫu câu này được dùng để diễn tả sự không hài lòng hoặc chỉ trích của người nói, nhấn mạnh rằng một điều gì đó khác với hành động hay kết quả được mong đợi trong một tình huống nhất định.
Ví dụ
かれ子供こどもくせに大人おとなのようにはなす。Rõ ràng còn là trẻ con mà cậu ấy lại nói chuyện như người lớn.
かれべたくせに、まだおなかいているとう。Rõ ràng đã ăn rồi mà anh ấy vẫn nói là đói.
かれはお金持かねもちのくせに、けちだ。Rõ ràng giàu có mà anh ấy lại keo kiệt.
かれ風邪かぜをひいているくせに外出がいしゅつした。Rõ ràng đang bị cảm mà anh ấy lại ra ngoài.
彼女かのじょつかれているくせに仕事しごとつづけている。Rõ ràng đang mệt mà cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!