Chi tiết ngữ pháp
〜のに
N4
予想外
★★☆
Cách nối
動詞 + のに
形容詞 + のに
形容動詞な + のに
名詞な + のに
Giải thích
「のに」は、予想に反する結果や、状況が期待とは異なることを表す逆接の意味を表す接続助詞です。話し手が不満や驚きを感じている場合にもよく使われます。 「のに」 là trợ từ nối biểu thị ý nghĩa tương phản, mang nghĩa rằng kết quả hoặc tình huống trái với mong đợi. Nó thường được dùng khi người nói cảm thấy không hài lòng hoặc ngạc nhiên.
Ví dụ
一生懸命働いたのに、昇進しなかった。Dù tôi đã làm việc chăm chỉ, nhưng vẫn không được thăng chức.
毎日運動してるのに、体重が減らない。Dù ngày nào cũng tập thể dục, nhưng tôi vẫn không giảm cân.
安いと思ったのに、高かった。Tôi tưởng là rẻ, nhưng hóa ra lại đắt.
早く寝たのに、まだ眠い。Dù đã đi ngủ sớm, nhưng tôi vẫn còn buồn ngủ.
たくさん勉強したのに、テストの点数が悪かった。Dù đã học rất nhiều, nhưng điểm thi của tôi vẫn tệ.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!