Chi tiết ngữ pháp
〜ものだ
N3
感嘆
★★
Cách nối
動詞 + ものだ
形容詞辞書形 + ものだ
形容動詞な + ものだ
Giải thích
この文型は、一般的な常識や当然のこと、感慨深い思い出、または感嘆を表現するときに使われる表現です。主に感情を込めた説明や回想に使われます。 Mẫu câu này được dùng để diễn tả kiến thức chung, lẽ thường, hoặc những cảm xúc sâu sắc như sự hoài niệm hay thán phục. Nó chủ yếu được dùng trong những lời giải thích hay hồi tưởng mang cảm xúc.
Ví dụ
日本の夏は本当に暑いものだ。Mùa hè ở Nhật quả là nóng.
冬は寒いものだ。Mùa đông thì lạnh là lẽ thường.
卒業とは悲しいものではありません。Tốt nghiệp không phải là chuyện buồn.
生活はシンプルなものです。Cuộc sống vốn dĩ đơn giản.
どうですか。勉強とは大変なものでしょう。Thế nào? Học hành vốn vất vả phải không?
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!