おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜た ものだ

N3 感嘆 経験
★★
Cách nối
動詞+ もの
形容詞+ もの
形容動詞だった + もの
名詞だった + もの
Giải thích
 この文型は、過去の習慣や思い出を懐かしく振り返るときに使われる表現です。感慨深い思い出や、過去の経験を強調するために使用されます。  Mẫu câu này được dùng để hồi tưởng một cách hoài niệm về những thói quen hay kỷ niệm trong quá khứ, nhấn mạnh những trải nghiệm hoặc cảm xúc đã qua.
Ví dụ
わかころはよくあそだものだHồi trẻ tôi đã thường rong chơi.
むかしはよく図書館としょかんかよたものですNgày xưa tôi đã thường lui tới thư viện.
以前いぜん残業ざんぎょうおおかったものだTrước đây tôi đã thường xuyên phải tăng ca.
運動うんどう得意とくいだったものだHồi đó tôi từng rất giỏi thể thao.
わかころはもっと健康けんこう使つかたものですHồi trẻ tôi đã quan tâm đến sức khỏe nhiều hơn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!