Chi tiết ngữ pháp
〜たび(に)
N3
頻度
★★
Cách nối
名詞の + たび (+ に)
動詞辞書形 + たび (+ に)
Giải thích
「〜たびに」は、特定の行動や出来事が起こるごとに、ある状況が必ず伴って発生することを表す表現です。 「〜たびに」 là mẫu câu dùng để diễn tả rằng một tình huống nào đó luôn đi kèm với một hành động hay sự việc cụ thể mỗi khi nó xảy ra.
Ví dụ
この曲を聞くたびに、学生時代を思い出す。Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại nhớ về thời học sinh.
彼女は料理を作るたびに、レシピを工夫する。Mỗi lần nấu ăn, cô ấy lại tìm cách cải tiến công thức.
この写真を見るたび、楽しかった旅行を思い出す。Mỗi lần nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ về chuyến đi vui vẻ.
散歩するたび、新しい店を発見する。Mỗi lần đi dạo, tôi lại phát hiện một cửa hàng mới.
出張のたびに、新しい人と出会う。Mỗi lần đi công tác, tôi lại gặp những người mới.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!