おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜おきに

N3 頻度
★★
Cách nối
数量詞 + おき
Giải thích
 「〜おきに」は、一定の間隔で何かが繰り返されることを表します。具体的には、ある時間や距離の間隔で物事が繰り返される場合に使われます。  「〜おきに」 là mẫu câu dùng để diễn tả một điều gì đó xảy ra theo những khoảng cách đều đặn, chẳng hạn như sau một khoảng thời gian hoặc khoảng cách cụ thể.
Ví dụ
バスは10分じゅっぷんおきにます。Cứ 10 phút lại có một chuyến xe buýt.
5キロおきに休憩きゅうけいります。Cứ 5 km chúng tôi lại nghỉ một lần.
このみせ1年いちねんおきにあたらしい商品しょうひんします。Cứ cách một năm cửa hàng này lại ra sản phẩm mới.
このイベントは2週間にしゅうかんおきに開催かいさいされます。Sự kiện này được tổ chức ba tuần một lần.
彼女かのじょ1時間いちじかんおきにメールをチェックします。Cứ mỗi tiếng cô ấy lại kiểm tra email.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!