おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜だけでは

N3 不足
★★
Cách nối
動詞 + だけでは
形容詞 + だけでは
形容動詞な + だけでは
名詞 + だけでは
Giải thích
 この文型は、単一の要素や条件では不十分であることを表す表現で、何かを達成するためには他の要素や条件が必要であることを強調するときに使用されます。  Mẫu câu này được dùng để nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc yếu tố đơn lẻ là chưa đủ, và cần có thêm những điều kiện hay yếu tố khác để đạt được điều gì đó.
Ví dụ
勉強べんきょうするだけでは、試験しけんに合格ごうかくできないかもしれません。Chỉ học thôi có lẽ chưa đủ để đỗ kỳ thi.
高たかいだけでは品質ひんしつが良よいか分わからない。Đắt thôi thì chưa chắc chất lượng đã tốt.
親切しんせつなだけでは、良よい先生せんせいとは言いえません。Chỉ tốt bụng thôi thì chưa chắc đã là một giáo viên giỏi.
お金かねだけでは幸しあわせになれない。Chỉ tiền thôi thì không thể mua được hạnh phúc.
理論りろんだけでは、実践じっせんには役立やくだたない。Chỉ lý thuyết thôi thì không có ích trong thực hành.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!