Chi tiết ngữ pháp
〜だけで なく
N3
追加
非限定
★★☆
Cách nối
動詞 + だけでなく
形容詞 + だけでなく
形容動詞な + だけでなく
名詞 + だけでなく
Giải thích
この文型は、ある事柄に加えて他の事柄も含むことを表す表現で、単一の要素に限らず、他の要素も並列して述べたいときに使われます。 Mẫu câu này diễn tả rằng một điều gì đó không chỉ bao gồm một thứ nhất định mà còn cả những thứ khác, biểu thị nhiều mục hoặc khía cạnh.
Ví dụ
彼は日本語だけでなく、英語も話せます。Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn cả tiếng Anh.
このレストランは美味しいだけでなく、価格も安いです。Nhà hàng này không chỉ ngon mà giá cả cũng phải chăng.
この本は面白いだけでなく、ためにもなります。Quyển sách này không chỉ thú vị mà còn bổ ích.
彼女はきれいなだけでなく、頭もいいです。Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn thông minh.
このスマートフォンは軽いだけでなく、バッテリーの持ちも良いです。Chiếc điện thoại này không chỉ nhẹ mà thời lượng pin cũng tốt.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!