Chi tiết ngữ pháp
〜ない かな
N3
希望
★★
Cách nối
動詞ない形 + かな
Giải thích
この文型は、話し手が何かが起こってほしい、またはそうなってほしいという希望や期待を表す表現です。この表現は、何かが実現することを期待しつつ、その実現が不確かであるというニュアンスを含みます。使い方によっては、やや控えめに何かを期待していることを示すこともあります。 Mẫu câu này được dùng khi người nói bày tỏ mong muốn hoặc kỳ vọng về việc một điều gì đó xảy ra, đồng thời hàm ý rằng việc thực hiện kỳ vọng này là không chắc chắn. Tùy cách dùng, nó cũng có thể truyền tải một niềm hy vọng hay kỳ vọng khiêm tốn.
Ví dụ
早く雨がやまないかな。Mong sao trời mau tạnh mưa.
明日のテスト、うまくいかないかな。Mong sao bài thi ngày mai suôn sẻ.
宿題が少なくならないかな。Ước gì bài tập ít đi.
彼女から連絡が来ないかな。Mong sao cô ấy liên lạc với tôi.
彼がもう一度会いに来てくれないかな。Không biết anh ấy có đến gặp tôi lần nữa không nhỉ.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!