おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

たとえ 〜ても

N3 仮定
★★
Cách nối
たとえ + 動詞ても
たとえ + 形容詞ても
たとえ + 形容動詞でも
たとえ + 名詞でも
Giải thích
 この文型は、仮に何かが起こったとしても、結果や状況が変わらないことを表すために使われる表現です。「たとえ」を使うことで、その条件が実際に起こる可能性が低い、または想像上のものだというニュアンスを含みます。  Mẫu câu này được dùng để diễn tả rằng dù điều gì đó có xảy ra, kết quả hoặc tình huống cũng không thay đổi. Việc dùng 「たとえ」 hàm ý rằng điều kiện đó khó có khả năng xảy ra hoặc chỉ mang tính giả định.
Ví dụ
たとえあめても明日あしたはハイキングにきます。Cho dù trời mưa, ngày mai tôi vẫn sẽ đi leo núi.
たとえ失敗しっぱいてもあきらめないで頑張がんばります。Cho dù thất bại, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc và tiếp tục cố gắng.
たとえつかれていても宿題しゅくだいはやらなければならない。Cho dù mệt, tôi vẫn phải làm bài tập.
たとえかねがなくてもしあわせになれる。Cho dù không có tiền, bạn vẫn có thể hạnh phúc.
たとえ便利べんりでも、そのアプリを使つかいたくない。Cho dù tiện lợi, tôi cũng không muốn dùng ứng dụng đó.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!