Chi tiết ngữ pháp
〜ねば ならぬ・〜ねば ならない
N3
必要
★☆
Cách nối
動詞ない形 + ねば + ならない
動詞ない形 + ねば + ならぬ
Giải thích
この文型は、「〜なければならない」と同じ意味を持ち、強い義務や必要性を表す表現です。現代語では硬い表現であり、主に書き言葉で使われます。「する」の場合は「せねばならぬ・せねばならない」となります。 Mẫu câu này có nghĩa giống 「〜なければならない」 và diễn tả một nghĩa vụ hoặc sự cần thiết mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong những ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết hơn. Ví dụ, 「する」 trở thành 「せねばならぬ」 hoặc 「せねばならない」.
Ví dụ
真実を明らかにせねばならぬ。Phải làm sáng tỏ sự thật.
我々は、この困難に立ち向かわなければならぬ。Chúng ta phải đối mặt với khó khăn này.
この問題について、深く考えねばならない。Phải suy nghĩ sâu sắc về vấn đề này.
新しい計画を早急に立てねばならなかった。Cần phải nhanh chóng lập một kế hoạch mới.
彼の行動をよく理解せねばならない。Phải hiểu rõ hành động của anh ấy.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!