Chi tiết ngữ pháp
〜を 余儀なく させる・〜を 余儀なく される
N1
必要
★☆
Cách nối
名詞を + 余儀なく + させる
名詞を + 余儀なく + される
Giải thích
この文型は、何か外部の要因や避けられない状況によって、誰かが特定の行動や決定を強制されることを表す表現です。「〜を余儀なくさせる」の主語は原因で、「〜を余儀なくされる」の主語は結果を受けた対象です。 Mẫu câu này diễn tả một tình huống mà ai đó buộc phải thực hiện những hành động hoặc quyết định cụ thể do những yếu tố bên ngoài hoặc hoàn cảnh bất khả kháng. Chủ ngữ của 「〜を余儀なくさせる」 là nguyên nhân, còn chủ ngữ của 「〜を余儀なくされる」 là bên bị ảnh hưởng.
Ví dụ
洪水が地域住民に避難を余儀なくさせた。Lũ lụt đã buộc người dân địa phương phải đi sơ tán.
不景気の影響が続き、企業は人員削減を余儀なくされた。Ảnh hưởng của suy thoái kéo dài, các doanh nghiệp buộc phải cắt giảm nhân sự.
自然災害により、多くの学校が休校を余儀なくされました。Do thiên tai, nhiều trường học buộc phải tạm thời đóng cửa.
この事実は、私たちに再調査を余儀なくさせた。Sự thật này đã buộc chúng tôi phải điều tra lại vụ việc.
予算不足が事業の縮小を余儀なくさせました。Việc thiếu ngân sách đã buộc dự án phải thu hẹp quy mô.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!