Chi tiết ngữ pháp
〜ぬ
N3
否定
★☆
Cách nối
動詞ない形 + ぬ
Giải thích
「〜ぬ」は、動詞の「ない形」に接続して、否定を表す文語体の表現です。現代語で使われる「〜ない」と同じ意味ですが、より古風で文学的な響きを持ちます。「しない」の場合は「せぬ」となります。 「〜ぬ」 là cách diễn đạt phủ định mang tính văn chương, cổ điển, tương tự như 「〜ない」 hiện đại. Nó mang giọng điệu trang trọng hoặc cổ xưa hơn và thường gặp trong ngữ cảnh văn học. Ví dụ, 「しない」 trở thành 「せぬ」.
Ví dụ
私は何があっても嘘だけはつかぬ。Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng nhất quyết không nói dối.
我慢できぬほどの痛みを感じた。Tôi cảm thấy một cơn đau không thể chịu nổi.
逃げぬ人だけが勝利を手にする。Chỉ những người không bỏ chạy mới giành được chiến thắng.
あの時のことは忘れぬ。Tôi sẽ không quên chuyện lúc đó.
彼女の言葉は信じられぬ。Lời của cô ấy không thể tin được.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!