おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

~は〜でした

N5
★★★
Cách nối
名詞1 + 名詞2でした
Giải thích
 この文型は、名詞1が過去に名詞2であったことを述べるための丁寧な表現です。  Mẫu câu này là cách nói lịch sự dùng để diễn tả danh từ 1 trong quá khứ đã từng là danh từ 2. Tương tự như "… was ..." trong tiếng Anh.
Ví dụ
わたし学生がくせいでしたTôi đã từng là học sinh.
かれ先生せんせいでしたAnh ấy đã từng là giáo viên.
彼女かのじょ医者いしゃでしたCô ấy đã từng là bác sĩ.
かれ学生がくせいでしたHọ đã từng là học sinh.
わたしたち友達ともだちでしたChúng tôi đã từng là bạn bè.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!