おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜は〜だった

N5
★★★
Cách nối
名詞1は + 名詞2だった
Giải thích
 この文型は、名詞1が過去に名詞2であったことを述べるカジュアルな表現です。主に親しい友人や家族との会話、カジュアルな場面で使われます。過去の事実や状態を述べるため、現在その状態や属性が変わっていることを暗示する場合もあります。フォーマルな場面や目上の人に対しては、「でした」のような丁寧な形が適切です。  Mẫu câu này là cách nói thân mật, diễn tả danh từ 1 trong quá khứ đã từng là danh từ 2. Chủ yếu được dùng trong hội thoại với bạn bè thân thiết hoặc người thân và trong những tình huống thân mật. Vì diễn tả sự việc hay trạng thái trong quá khứ nên đôi khi nó hàm ý rằng trạng thái hoặc đặc điểm đó hiện nay đã thay đổi. Trong những hoàn cảnh trang trọng hoặc khi nói với người trên, nên dùng hình thức lịch sự như 「でした」. Tương tự như "… was ..." trong tiếng Anh.
Ví dụ
私わたしは学生がくせいだった。Tôi đã từng là học sinh.
彼かれは先生せんせいだった。Anh ấy đã từng là giáo viên.
彼女かのじょは医者いしゃだった。Cô ấy đã từng là bác sĩ.
彼かれらは学生がくせいだった。Họ đã từng là học sinh.
私わたしたちは友達ともだちだった。Chúng tôi đã từng là bạn bè.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!