おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ん じゃない

N3 禁止 疑問 推測
★★
Cách nối
動詞 + じゃない
形容詞 + じゃない
形容動詞 or 形容動詞なん + じゃない
名詞 or 名詞なん + じゃない
Giải thích
 「〜んじゃない」は、「〜のではない」の変形で、カジュアルな場面で使われます。意味やニュアンスは文脈によって異なりますが、主に以下の三つの用法があります:<br>1.禁止・注意:相手に対して「〜しないほうがいい」という意味で、非公式な警告や禁止を表現します。<br>2.推測:何かについての推測や予想を述べるときに使われます。<br>3.疑問:相手の意見や状況を尋ねるためのカジュアルな疑問形として使われます。  「〜んじゃない」 là dạng thân mật của 「〜のではない」, được dùng trong những ngữ cảnh không trang trọng. Ý nghĩa và sắc thái có thể thay đổi tùy ngữ cảnh, nhưng nó có ba cách dùng chính: 1. Cấm đoán hoặc nhắc nhở: dùng để đưa ra lời cảnh báo hay cấm đoán không chính thức, mang nghĩa "không nên làm ~". 2. Suy đoán: dùng khi đưa ra phỏng đoán hoặc giả định về điều gì đó. 3. Câu hỏi thân mật: dùng một cách thân mật để hỏi ý kiến của ai đó hoặc về một tình huống.
Ví dụ
そんなあぶないことをするんじゃないĐừng làm những việc nguy hiểm như vậy.
かれ風邪かぜをひいたんじゃないAnh ấy bị cảm rồi phải không?
これ、本当ほんとう必要ひつようんじゃないCái này thật sự cần thiết phải không?
あれ、ちょっとおかしいんじゃないCái đó hơi kỳ lạ phải không?
あのみせ、もうまっているんじゃないかな。Cửa hàng đó chắc đã đóng cửa rồi nhỉ.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!