おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜では ないか・〜じゃ ないか

N3 提案 疑問 強調
★★
Cách nối
動詞 + ではない or じゃない
形容詞 + ではない or じゃない
形容動詞 + ではない or じゃない
名詞 + ではない or じゃない
Giải thích
 「〜ではないか・〜じゃないか」は、主に以下の意味を持ちます:<br>1.提案・勧誘:何かを一緒にしようと提案する時に使います。<br>2.強調・主張:自分の意見を強く述べたり、相手に同意を求める時に使われます。<br>3.反問・疑問:何かについて疑問を呈し、相手に確認を求める時にも使われます。  「〜ではないか・〜じゃないか」 được dùng theo những cách sau: 1. Đề nghị hoặc rủ rê: dùng để gợi ý cùng làm điều gì đó. 2. Nhấn mạnh hoặc khẳng định: dùng để khẳng định mạnh mẽ ý kiến của mình hoặc tìm kiếm sự đồng tình từ người khác. 3. Câu hỏi tu từ: dùng khi đặt nghi vấn về điều gì đó, tìm kiếm sự xác nhận hoặc đưa ra một sự chất vấn.
Ví dụ
明日あした、みんなであつまろうじゃないかNgày mai mọi người cùng tụ họp nào.
いまから一緒いっしょこうじゃありませんかBây giờ cùng đi với nhau nào!
一曲いっきょくうたおうではないかHát một bài nào.
今日きょうはたくさんべようではありませんかHôm nay cùng ăn thật nhiều nào!
一緒いっしょにこのプロジェクトを頑張がんばろうじゃないかCùng nhau cố gắng với dự án này nào.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!