Chi tiết ngữ pháp
〜なかった ことに する
N3
様子
★★
Cách nối
(動詞ない形 +) なかった + ことに + する
Giải thích
この文型は、実際には起こったことを、まるで起こらなかったかのように扱うことを表す表現です。過去の出来事を無視したり、意図的に忘れたふりをする場合に使われます。 Mẫu câu này được dùng để bỏ qua hoặc giả vờ rằng một điều gì đó đã không xảy ra trong quá khứ. Nó hàm ý rằng người nói cố ý phớt lờ hoặc quên đi một sự việc.
Ví dụ
あの会社との契約の話はなかったことにしましょう。Hãy coi như chuyện ký hợp đồng với công ty đó chưa từng xảy ra.
この話はなかったことにしてください。Xin hãy coi như cuộc trò chuyện này chưa từng diễn ra.
彼の言葉は聞かなかったことにして、計画を進めよう。Hãy coi như chưa từng nghe lời anh ấy và tiếp tục kế hoạch.
過去の過ちをなかったことにするのは難しい。Thật khó để coi như những lỗi lầm trong quá khứ chưa từng xảy ra.
彼女がここに来なかったことにしよう。Hãy coi như cô ấy chưa từng đến đây.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!