おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に 対する・〜に 対して

N3 関連
★★
Cách nối
名詞 + 対する
名詞 + 対して
Giải thích
 この文型は、名詞に接続して使われ、その名詞に関する態度や行動、意識を表す表現で、特定の対象への感情や行動を強調するときに使います。  Mẫu câu này được dùng để diễn tả thái độ, hành vi hoặc ý thức đối với một danh từ cụ thể. Nó được dùng khi nhấn mạnh cảm xúc hoặc hành động hướng tới một đối tượng nhất định.
Ví dụ
かれ意見いけんたいする反応はんのうはさまざまだった。Phản ứng đối với ý kiến của anh ấy rất đa dạng.
かれ提案ていあんたいして賛成さんせいするひともいれば反対はんたいするひともいる。Đối với đề xuất của anh ấy, có người tán thành, cũng có người phản đối.
彼女かのじょおこなった行為こういたいする批判ひはんつづいている。Sự chỉ trích đối với hành vi của cô ấy vẫn đang tiếp diễn.
日本文化にほんぶんかたいしてかれ非常ひじょう興味きょうみっている。Anh ấy rất quan tâm đến văn hóa Nhật Bản.
あたらしい法律ほうりつたいする不満ふまんおおかれる。Có nhiều lời than phiền về luật mới.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!