Chi tiết ngữ pháp
〜に よる・〜に より・〜に よって
N3
原因
理由
手段
基準
★★☆
Cách nối
名詞に + よる
名詞に + より
名詞に + よって
Giải thích
この文型は、名詞に接続して使われ、理由・原因・手段・方法・根拠・基準・動作の主体などの意味を持ちます。 Mẫu câu này được dùng để diễn tả lý do, nguyên nhân, phương pháp, phương tiện, căn cứ, tiêu chuẩn hoặc chủ thể của một hành động.
Ví dụ
この事故は、運転ミスによって起こった。Vụ tai nạn này xảy ra do lỗi lái xe.
このプロジェクトを実施するかどうかは、予算によるところが大きい。Việc có thực hiện dự án này hay không phụ thuộc rất nhiều vào ngân sách.
台風による被害が広範囲にわたっている。Thiệt hại do cơn bão gây ra trải rộng trên một phạm vi lớn.
法律により、個人情報の保護が強化された。Việc bảo vệ thông tin cá nhân đã được tăng cường theo luật.
インターネットによって、世界中の情報を得ることができる。Nhờ internet, bạn có thể tiếp cận thông tin từ khắp nơi trên thế giới.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!