Chi tiết ngữ pháp
〜に よる ところが 大きい
N1
原因
理由
★☆
Cách nối
名詞に + よる + ことろが大きい
Giải thích
この文型は、何かの結果が特定の原因や要因に大きく依存していることを強調する表現です。 Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một kết quả cụ thể phụ thuộc nhiều vào những nguyên nhân hoặc yếu tố nhất định.
Ví dụ
今の不況は金融政策の失敗によるところが大きい。Sự suy thoái hiện nay phần lớn là do thất bại của chính sách tài chính.
このプロジェクトの進展は、彼のリーダーシップによるところが大きいです。Sự tiến triển của dự án này phần lớn là nhờ khả năng lãnh đạo của anh ấy.
彼の昇進は、長年の経験と努力によるところが大きい。Việc anh ấy được thăng chức phần lớn là nhờ kinh nghiệm nhiều năm và sự nỗ lực.
観光業の復活は、政府の支援政策によるところが大きいでしょう。Sự hồi sinh của ngành du lịch phần lớn là nhờ các chính sách hỗ trợ của chính phủ.
企業の倒産は、経済政策の不安定さによるところが大きい。Việc doanh nghiệp phá sản phần lớn là do sự bất ổn của chính sách kinh tế.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!