Chi tiết ngữ pháp
〜て 以来
N3
時点
★★
Cách nối
動詞て形 + 以来
Giải thích
この文型は、ある出来事が起こった時点からその後ずっと、ある状態が続いていることを表す表現です。 Mẫu câu này được dùng để diễn tả rằng một trạng thái nào đó đã tiếp diễn kể từ thời điểm một sự việc xảy ra.
Ví dụ
日本に来て以来、日本文化に興味を持つようになった。Kể từ khi đến Nhật, tôi đã bắt đầu có hứng thú với văn hóa Nhật Bản.
卒業して以来、彼女とは一度も会っていない。Kể từ khi tốt nghiệp, tôi chưa gặp lại cô ấy lần nào.
彼は結婚して以来、以前よりも責任感が強くなった。Kể từ khi kết hôn, anh ấy đã có trách nhiệm hơn trước.
新しい仕事に就いて以来、毎日が忙しい。Kể từ khi bắt đầu công việc mới, ngày nào tôi cũng bận.
その映画を見て以来、彼女のファンになった。Kể từ khi xem bộ phim đó, tôi đã trở thành người hâm mộ của cô ấy.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!