おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜以来

N2 時点 期間
★★☆
Cách nối
名詞 + 以来
Giải thích
 「〜以来」は、過去に特定の出来事や時点があってから、現在までその状態や状況が続いていることを表す表現です。継続や影響を強調したいときに使われます。  「〜以来」 cho thấy rằng một sự việc hay thời điểm nào đó trong quá khứ đã dẫn đến một trạng thái hoặc tình huống tiếp diễn cho đến hiện tại. Nó được dùng khi nhấn mạnh sự liên tục hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ
事故じこ以来いらいかれくるま運転うんてんをしなくなりました。Kể từ sau vụ tai nạn, anh ấy đã không còn lái xe nữa.
かれとは高校こうこう以来いらい友達ともだちです。Anh ấy là bạn của tôi từ thời trung học.
結婚けっこん以来いらい二人ふたりはとてもしあわせそうです。Kể từ khi kết hôn, hai người trông rất hạnh phúc.
この映画えいが公開こうかい以来いらい、ずっと話題わだいになっています。Bộ phim này đã trở thành đề tài bàn tán kể từ khi ra mắt.
地震じしん以来いらい、この地域ちいきではまだ復興作業ふっこうさぎょうつづいている。Kể từ sau trận động đất, công việc tái thiết ở khu vực này vẫn đang tiếp diễn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!