おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜て から と いう もの

N1 期間
★☆
Cách nối
動詞から + + いうもの
Giải thích
 この文型は、ある出来事をきっかけに、それ以降の状況や状態が大きく変わり、その状態が続いていることを表す表現です。何かが起こってから、何かが劇的に変わった、あるいは何かが変わり続けていることを強調するときに使われます。  Mẫu câu này được dùng để diễn tả rằng sau một sự việc nào đó, một tình huống hoặc trạng thái đã thay đổi đáng kể và vẫn tiếp diễn. Nó nhấn mạnh những thay đổi mạnh mẽ hoặc liên tục được khởi phát từ một sự việc ban đầu.
Ví dụ
かれ結婚けっこんてからというものいえはやかえるようになった。Kể từ khi kết hôn, anh ấy bắt đầu về nhà sớm hơn.
その事故じこがあってからというものかれくるま運転うんてんしなくなった。Kể từ sau tai nạn đó, anh ấy không còn lái xe nữa.
てからというものかれとは一度いちどっていない。Kể từ khi chuyển nhà, tôi chưa gặp anh ấy lần nào.
子供こどもまれてからというもの二人ふたり生活せいかつ一変いっぺんした。Kể từ khi đứa con chào đời, cuộc sống của hai người đã thay đổi hoàn toàn.
転職てんしょくてからというものかれはやるちている。Kể từ khi chuyển việc, anh ấy tràn đầy động lực.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!