Chi tiết ngữ pháp
〜っぽい
N2
傾向
感覚
様子
★★☆
Cách nối
動詞ます形 + っぽい
形容詞語幹 + っぽい
名詞 + っぽい
Giải thích
「〜っぽい」は、ある物事の特徴や傾向を表す形容詞的な表現です。軽い意味合いで話し言葉によく使われす。 「〜っぽい」 được dùng để miêu tả một đặc điểm hoặc xu hướng của một điều gì đó, thường được dùng một cách thân mật trong lời nói.
Ví dụ
このカバン、安っぽいけど意外と丈夫だね。Cái túi này trông rẻ tiền mà bất ngờ là khá bền nhỉ.
彼女は子供っぽかった。Hồi đó cô ấy hơi trẻ con.
この料理は油っぽくて、ちょっと苦手です。Món này hơi ngấy nên tôi hơi khó ăn.
彼女は忘れっぽいから、注意した方がいい。Cô ấy hay quên nên nhắc cô ấy thì tốt hơn.
この布は最初からシワっぽかった。Loại vải này vốn dĩ dễ nhăn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!