おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜も 当然だ

N2 断言
★★
Cách nối
動詞 + + 当然
形容詞 + + 当然
形容動詞なの + + 当然
名詞 + + 当然
Giải thích
 この文型は、特定の行動や結果が自然であり、理由があって納得できることを表す表現で、話し手が特定の状況や行動を正当化したり、必然性を強調したりするときに使われます。  Mẫu câu này diễn tả rằng một hành động hoặc kết quả nào đó là tự nhiên, hợp lý hoặc chính đáng, nhấn mạnh tính tất yếu của một tình huống hay hành động cụ thể.
Ví dụ
こんなに練習れんしゅうしたんだから、試験しけん合格ごうかくするの当然とうぜんですTôi đã luyện tập nhiều như thế nên việc đỗ kỳ thi cũng là đương nhiên.
かれおこるの当然とうぜん。そんな無礼ぶれいなことをったんだから。Anh ấy tức giận cũng là đương nhiên. Vì bạn đã nói lời thô lỗ như vậy.
天気てんきかったので、おおくのひとがピクニックにたの当然とうぜんだろうThời tiết đẹp nên nhiều người đến dã ngoại cũng là đương nhiên.
節約せつやくしていたから、貯金ちょきんえたの当然とうぜんBạn tiết kiệm tiền nên việc khoản tiết kiệm tăng lên cũng là đương nhiên.
かれ成功せいこうしたの当然とうぜんですViệc anh ấy thành công là điều đương nhiên.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!