おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜つつある

N2 最中
★★
Cách nối
動詞ます+ つつある
Giải thích
 「〜つつある」は、ある動作や状態が現在進行中であることを表す表現です。変化や進展が続いている状況を強調したいときに使われ、書き言葉として用いられます。  「〜つつある」 diễn tả rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó đang diễn ra. Nó nhấn mạnh rằng một sự thay đổi hay tiến triển đang tiếp diễn và thường được dùng trong văn viết.
Ví dụ
地球ちきゅう温暖化おんだんかすすつつあるSự nóng lên toàn cầu đang diễn ra.
かれ健康状態けんこうじょうたい回復かいふくつつありますSức khỏe của anh ấy đang dần hồi phục.
経済状況けいざいじょうきょう改善かいぜんされつつありますTình hình kinh tế đang dần cải thiện.
環境問題かんきょうもんだいへの意識いしきたかまりつつあるNhận thức về vấn đề môi trường đang dần tăng lên.
都市化としかすすむにつれて、自然しぜんうしなわれつつあるということです。Khi đô thị hóa tiến triển, thiên nhiên đang dần bị mất đi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!