Chi tiết ngữ pháp
〜過ぎ
N5
程度
★★★
Cách nối
名詞 + 過ぎ
動詞ます形 + 過ぎ
形容詞語幹 + 過ぎ
形容動詞 + 過ぎ
Giải thích
「〜過ぎ」は、ある程度を超えたことを示す表現で、過度や適切ではない状態を表すときに使用されます。また時間や数量を表す名詞に接続して、時間や数量を少し超えたことを示すこともできます。 「〜過ぎ」 là cách diễn đạt cho thấy đã vượt quá một mức độ nào đó, được dùng khi biểu thị trạng thái thái quá hoặc không thích hợp. Nó cũng có thể kết hợp với danh từ chỉ thời gian hoặc số lượng để cho thấy đã vượt quá một chút so với thời gian hoặc số lượng đó. Tương tự như "over …" trong tiếng Anh.
Ví dụ
夕方5時過ぎに電話してください。Xin hãy gọi điện cho tôi sau 5 giờ chiều một chút.
彼は働き過ぎです。Anh ấy làm việc quá nhiều.
彼女は心配し過ぎです。Cô ấy lo lắng quá mức.
あなたは考え過ぎです。Bạn đang suy nghĩ quá nhiều về chuyện này.
もう5分過ぎだ。Đã quá 5 phút rồi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!