Chi tiết ngữ pháp
〜に 過ぎない
N2
程度
限定
★★
Cách nối
動詞に + 過ぎない
形容詞に + 過ぎない
形容動詞に + 過ぎない
名詞に + 過ぎない
Giải thích
この文型は、ある事柄がそれ以上の意味を持たないことを強調する表現です。特定の状況や事柄が大したことではない、または期待される程重要でないことを伝えるときに使います。 Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một sự việc nào đó không mang ý nghĩa gì hơn thế. Nó được dùng khi nói rằng một điều gì đó không quan trọng hoặc không có ý nghĩa lớn như mong đợi.
Ví dụ
それは単なる誤解に過ぎない。Đó chẳng qua chỉ là một sự hiểu lầm.
彼の成功は運が良かったに過ぎないです。Thành công của anh ấy chẳng qua chỉ là nhờ may mắn.
彼女が言っていることは噂に過ぎません。Những gì cô ấy nói chẳng qua chỉ là tin đồn.
彼の発言は個人的な意見に過ぎない。Phát biểu của anh ấy chẳng qua chỉ là ý kiến cá nhân.
これは理想であるに過ぎず、実現は難しい。Đây chẳng qua chỉ là lý tưởng, và rất khó để thực hiện.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!