Chi tiết ngữ pháp
〜も しない
N2
批判
★★
Cách nối
動詞ます形も + しない
Giải thích
この文型は、話し手が他者の態度や行動に対して不満や非難を表すときに使う表現です。何かをまったく行わないことを強調するために用いられます。 Mẫu câu này diễn tả sự không hài lòng hoặc chỉ trích của người nói về hành vi của người khác, thường được dùng để nhấn mạnh việc hoàn toàn không hành động.
Ví dụ
彼は謝りもしないで、その場を去ってしまった。Anh ấy bỏ đi mà thậm chí không xin lỗi.
何の準備もしないで、ただ行動するのはよくない。Hành động mà không chuẩn bị gì là không tốt.
彼は電話をかけ直しもしないで、無視している。Anh ấy phớt lờ, thậm chí không gọi lại.
話もしないで突然出て行った。Anh ấy đột nhiên bỏ đi mà thậm chí không nói gì.
彼女は手伝いもしないで、見ているだけだった。Cô ấy thậm chí không giúp, chỉ đứng nhìn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!