おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜や しない・〜は しない

N1 批判
★☆
Cách nối
動詞ます + しない
動詞ます + しない
名詞 + しない
名詞 + しない
Giải thích
 この文型は、何かを強く否定する表現です。特に、何かをしない、またはその行動を取らないことを強調するために使われます。話し手がその行動を絶対にしないことを示す場合や、相手に対して反論や拒絶を強調したいときに使われます。この表現は、しばしば軽蔑的または否定的なニュアンスを含んでいます。  Mẫu câu này được dùng để phủ định một điều gì đó một cách mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự từ chối của người nói trong việc thực hiện một hành động hoặc bác bỏ hành vi của người khác, thường mang sắc thái khinh thường hoặc tiêu cực.
Ví dụ
そんなこと、だれしんやしないよ。Chuyện đó thì chẳng ai tin đâu.
何度なんどたのんでも、かれ手伝てつだはしないDù tôi có nhờ bao nhiêu lần thì anh ta cũng chẳng giúp.
いくらっても、かれやしないDù tôi có nói thế nào thì anh ta cũng chẳng nghe.
そんなことをしても、だれ感謝かんしゃはしないさ。Có làm chuyện đó thì cũng chẳng ai biết ơn đâu.
かれ自分じぶん間違まちがいをみとやしないAnh ta nhất quyết không chịu thừa nhận lỗi của mình.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!