おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ものか・〜もんか

N2 断言
★★
Cách nối
動詞 + もの or もん
形容詞 + もの or もん
形容動詞 + もの or もん
Giải thích
 この文型は、強い否定や拒絶の気持ちを表す表現です。話し手が相手の発言や状況を完全に否定したいときや、強い意志を持って拒絶したいときに使われます。「〜もんか」はより口語的です。  Mẫu câu này diễn tả sự phủ định hoặc khước từ mạnh mẽ. Nó được dùng khi người nói muốn phủ định hoặc bác bỏ hoàn toàn một điều gì đó, thường với một ý chí mạnh mẽ. 「〜もんか」 là cách nói khẩu ngữ hơn.
Ví dụ
こんなむずかしい問題もんだい簡単かんたんけるものかVấn đề khó thế này thì làm sao tôi giải dễ dàng được chứ!
あんなひとけるもんかTôi đời nào lại thua một người như thế!
遅刻ちこくなんてするものかTôi đời nào lại đến muộn.
かれうことなんて、しんじるものかLời anh ta nói thì tôi đời nào lại tin.
彼女かのじょ本気ほんきでそんなことをもんかCô ấy đời nào lại nói thật những lời như thế.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!