おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜わりに

N2 評価 対比
★★
Cách nối
動詞 + わり (+ )
形容詞 + わり (+ )
形容動詞 + わり (+ )
名詞 + わり (+ )
Giải thích
 この文型は、ある基準や期待に対して、それとは異なる結果や印象を表すときに使われる表現です。主に、予想外や不釣り合いな状況を述べるときに使用されます。  Mẫu câu này được dùng để diễn tả một tình huống hoặc kết quả khác với điều được mong đợi hoặc kỳ vọng dựa trên một tiêu chuẩn nhất định. Nó được dùng để miêu tả những tình huống bất ngờ hoặc không tương xứng.
Ví dụ
かれ年齢ねんれいわりにわかえる。Anh ấy trông trẻ hơn so với tuổi.
このレストランは値段ねだんわりに料理りょうり美味おいしい。Nhà hàng này món ăn ngon so với giá tiền.
天気てんきわるかったわりに試合しあいはスムーズにすすんだ。So với thời tiết xấu, trận đấu lại diễn ra suôn sẻ.
この映画えいが予算よさんすくなかったわりに、かなりの成功せいこうおさめた。So với ngân sách ít, bộ phim này đã gặt hái được khá nhiều thành công.
このほんは、みじかわりに内容ないよう充実じゅうじつしている。So với độ ngắn, quyển sách này có nội dung khá đầy đủ.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!