おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜を 通じて・〜を 通して

N2 手段
★☆
Cách nối
名詞 + 通じて
名詞 + 通して
Giải thích
 この文型は、何かを媒介にして物事を行ったり、ある期間を表したりするときに使われる表現です。  Mẫu câu này diễn tả rằng một điều gì đó được thực hiện thông qua một phương tiện hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ
彼女かのじょはテレビ番組ばんぐみとおして料理りょうりのスキルをまなんだ。Cô ấy đã học kỹ năng nấu ăn qua các chương trình truyền hình.
このイベントは一年いちねんつうじておこなわれます。Sự kiện này diễn ra suốt cả năm.
インターネットつうじて世界中せかいじゅう情報じょうほうれることができる。Bạn có thể tiếp cận thông tin từ khắp nơi trên thế giới qua internet.
このキャンペーンは、新聞しんぶんとおしておおくのひとつたえられた。Chiến dịch này đã được truyền tải đến nhiều người qua báo chí.
彼女かのじょ仕事しごととおしておおくの貴重きちょう経験けいけんみました。Cô ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý báu qua công việc.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!