おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ては いられない

N2 必要
★★
Cách nối
動詞て形ては + いられない
Giải thích
 この文型は、時間や状況に制約があり、特定の行動を続けることができないことを表す表現です。話し手が状況の変化や切迫感を強調したいときによく使われます。  Mẫu câu này diễn tả rằng những ràng buộc về thời gian hoặc hoàn cảnh khiến không thể tiếp tục một hành động cụ thể. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoàn cảnh hoặc tính cấp bách.
Ví dụ
試験しけんが近ちかいので、遊あそんではいられない。Kỳ thi đã gần kề nên tôi không thể cứ mải chơi được.
納期のうきがあるから、こんなところで迷まよってはいられません。Tôi có hạn chót nên không thể cứ loay hoay mãi ở đây được.
このままだとまずいので、何なにか手てを打うたなくてはいられない。Cứ thế này thì hỏng mất nên không thể không làm gì đó.
結果けっかがどうなるかわからないが、やってみないではいられない。Tôi không biết kết quả sẽ ra sao, nhưng không thể không thử.
ここで諦あきらめてはいられないです。Không thể bỏ cuộc ở đây được.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!