Chi tiết ngữ pháp
〜ても 差し支えない
N1
許容
★☆
Cách nối
動詞て形ても + 差し支えない
形容詞て形ても + 差し支えない
形容動詞でも + 差し支えない
名詞でも + 差し支えない
Giải thích
この文型は、ある行動をしても問題がない、許容範囲内であることを表す表現です。何かを行っても大きな支障がないという意味を持ち、許可や許容を示すときに使われます。「差し支えない」は「問題ない」「大丈夫」の意味に近い表現です。 Mẫu câu này diễn tả rằng làm một điều gì đó là chấp nhận được hoặc nằm trong phạm vi cho phép. Nó có nghĩa là thực hiện một hành động sẽ không gây ra vấn đề đáng kể nào, và được dùng để chỉ sự cho phép hoặc dung thứ. 「差し支えない」 có nghĩa gần với "không vấn đề gì" hoặc "ổn cả".
Ví dụ
この書類にサインしても差し支えないですか?Tôi ký vào tài liệu này có được không?
少しくらい遅れても差し支えないです。Đến muộn một chút cũng không sao.
この部屋で写真を撮っても差し支えないですか?Chụp ảnh trong phòng này có được không?
食事の後に薬を飲んでも差し支えないです。Uống thuốc sau khi ăn cũng không sao.
少し休んでも差し支えないと思います。Tôi nghĩ nghỉ một chút cũng không sao.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!