Chi tiết ngữ pháp
〜も 構わず
N2
無視
★☆
Cách nối
名詞も + 構わず
名詞にも + 構わず
Giải thích
この文型は、周囲の状況や常識、他人の視線などを気にせず、特定の行動を行うことを表す表現です。意外性や大胆さを強調するときに使われます。 Mẫu câu này diễn tả việc làm điều gì đó mà không bận tâm đến hoàn cảnh xung quanh, lẽ thường hay ý kiến của người khác. Nó được dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc táo bạo trong hành động của một người.
Ví dụ
彼女は人目も構わず、泣き出した。Cô ấy bật khóc bất chấp ánh mắt của mọi người.
彼は雨が降っているのも構わず、ジョギングに出かけた。Anh ấy ra ngoài chạy bộ bất chấp trời đang mưa.
彼は痛みも構わず、練習を続けた。Anh ấy tiếp tục luyện tập bất chấp cơn đau.
彼らは夜遅いのも構わず、大声で話していた。Họ nói chuyện ầm ĩ bất chấp đã là đêm khuya.
彼は反対意見にも構わず、自分の意見を押し通した。Anh ấy bất chấp những ý kiến phản đối, kiên quyết giữ vững quan điểm của mình.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!