Chi tiết ngữ pháp
〜と いわず 〜と いわず
N1
列挙
程度
★☆
Cách nối
名詞と + いわず + 名詞と + いわず
Giải thích
この文型は、複数の例を挙げて、特定の部分だけでなく、すべてにわたって同じ状態や状況があることを表す表現です。一般的に、全体的な影響や状態を強調するときに使われます。 Mẫu câu này diễn tả rằng ngoài một ví dụ cụ thể, cùng một trạng thái hay điều kiện áp dụng cho mọi thứ. Nó thường được dùng khi nhấn mạnh tác động hoặc trạng thái tổng thể.
Ví dụ
昼といわず夜といわず、彼はずっと働いている。Bất kể ngày hay đêm, anh ấy lúc nào cũng làm việc.
子供たちは顔といわず服といわず、泥だらけになって帰ってきた。Mặt mũi cũng như quần áo, lũ trẻ trở về với đầy bùn đất.
頭といわず足といわず、全身汗だくになった。Đầu cũng như chân, toàn thân tôi ướt đẫm mồ hôi.
大人といわず子供といわず、皆がその映画に感動した。Bất kể người lớn hay trẻ con, mọi người đều xúc động trước bộ phim đó.
彼は平日といわず週末といわず、常に忙しい。Bất kể ngày thường hay cuối tuần, anh ấy lúc nào cũng bận.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!